辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "liên hệ" (1件)

liên hệ
play
日本語 動連絡する
マイ単語
Hãy liên hệ với tôi qua email.
メールで私に連絡してください。

swap_horiz 類語検索結果 "liên hệ" (1件)

mối liên hệ
日本語 名関係、つながり
マイ単語
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。

format_quote フレーズ検索結果 "liên hệ" (5件)

Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
Hãy liên hệ với tôi qua email.
メールで私に連絡してください。
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
フオンさんは自ら組織バンクに連絡し、臓器提供を申し込んだ。